ADA EUR: Giá Cardano EUR (Euro) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ADA sang EUR
ADA EUR Lịch sử tỷ giá
Ngày | 1 ADA to EUR | 24 giờ |
---|---|---|
Aug 30, 2025 | €0.7037 | -0.58% |
Aug 29, 2025 | €0.7078 | -3.60% |
Aug 28, 2025 | €0.7343 | 0.59% |
Aug 27, 2025 | €0.73 | -1.96% |
Aug 26, 2025 | €0.7446 | 3.24% |
Aug 25, 2025 | €0.7212 | -7.15% |
Aug 24, 2025 | €0.7767 | -0.29% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ADA sang EUR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ADA sang EUR đã giảm 0.93% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ADA sang EUR
biểu đồ Cardano sang EUR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Cardano Euro
Tỷ giá chuyển đổi từ ADA sang EUR hiện tại là €0.7026. Đã có lượng giảm 0.45% trong giờ qua và giảm 0.93% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Cardano là giảm bởi ADA đã tăng thêm 7.94% so với EUR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ADA EUR Lịch sử tỷ giá
Ngày | 1 ADA to EUR | 24 giờ |
---|---|---|
Aug 30, 2025 | €0.7037 | -0.58% |
Aug 29, 2025 | €0.7078 | -3.60% |
Aug 28, 2025 | €0.7343 | 0.59% |
Aug 27, 2025 | €0.73 | -1.96% |
Aug 26, 2025 | €0.7446 | 3.24% |
Aug 25, 2025 | €0.7212 | -7.15% |
Aug 24, 2025 | €0.7767 | -0.29% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ADA sang EUR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ADA sang EUR đã giảm 0.93% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ADA / EUR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Cardano (ADA) sang EUR là €0.7026 cho mỗi 1 ADA. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ADA sang EUR.
Tỷ lệ chuyển đổi ADA sang EUR
Số tiền | Hôm nay lúc 03:43:04 pm |
---|---|
0.5 ADA | eur 0.3513 |
1 ADA | eur 0.7026 |
5 ADA | eur 3.51 |
10 ADA | eur 7.03 |
50 ADA | eur 35.13 |
100 ADA | eur 70.26 |
500 ADA | eur 351.32 |
1000 ADA | eur 702.65 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Cardano (ADA) sang Euro (EUR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi EUR sang ADA
Số tiền | Hôm nay lúc 03:43:04 pm |
---|---|
0.5 EUR | ADA 0.7116 |
1 EUR | ADA 1.42 |
5 EUR | ADA 7.12 |
10 EUR | ADA 14.23 |
50 EUR | ADA 71.16 |
100 EUR | ADA 142.32 |
500 EUR | ADA 711.60 |
1000 EUR | ADA 1,423.19 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Euro (EUR) sang Cardano (ADA) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.