SOL KRW: Giá Solana KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi SOL sang KRW
SOL KRW Lịch sử tỷ giá
Ngày | 1 SOL to KRW | 24 giờ |
---|---|---|
Aug 30, 2025 | ₩278,517.83 | -2.29% |
Aug 29, 2025 | ₩285,044.42 | -4.05% |
Aug 28, 2025 | ₩297,076.65 | 5.04% |
Aug 27, 2025 | ₩282,825.27 | 3.49% |
Aug 26, 2025 | ₩273,277.03 | 4.97% |
Aug 25, 2025 | ₩260,326.03 | -8.62% |
Aug 24, 2025 | ₩284,877.26 | 0.92% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SOL sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SOL sang KRW đã giảm 0.75% trong 24 giờ qua.
biểu đồ SOL sang KRW
biểu đồ Solana sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Solana Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ SOL sang KRW hiện tại là ₩278,610.51. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.75% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Solana là giảm bởi SOL đã tăng thêm 14.65% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
SOL KRW Lịch sử tỷ giá
Ngày | 1 SOL to KRW | 24 giờ |
---|---|---|
Aug 30, 2025 | ₩278,517.83 | -2.29% |
Aug 29, 2025 | ₩285,044.42 | -4.05% |
Aug 28, 2025 | ₩297,076.65 | 5.04% |
Aug 27, 2025 | ₩282,825.27 | 3.49% |
Aug 26, 2025 | ₩273,277.03 | 4.97% |
Aug 25, 2025 | ₩260,326.03 | -8.62% |
Aug 24, 2025 | ₩284,877.26 | 0.92% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SOL sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SOL sang KRW đã giảm 0.75% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi SOL / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Solana (SOL) sang KRW là ₩278,610.52 cho mỗi 1 SOL. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 SOL sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi SOL sang KRW
Số tiền | Hôm nay lúc 09:34:50 pm |
---|---|
0.5 SOL | krw 139,305.26 |
1 SOL | krw 278,610.52 |
5 SOL | krw 1,393,052.59 |
10 SOL | krw 2,786,105.17 |
50 SOL | krw 13,930,525.87 |
100 SOL | krw 27,861,051.73 |
500 SOL | krw 139,305,258.66 |
1000 SOL | krw 278,610,517.32 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Solana (SOL) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang SOL
Số tiền | Hôm nay lúc 09:34:50 pm |
---|---|
0.5 KRW | SOL 0.000001795 |
1 KRW | SOL 0.000003589 |
5 KRW | SOL 0.00001795 |
10 KRW | SOL 0.00003589 |
50 KRW | SOL 0.0001795 |
100 KRW | SOL 0.0003589 |
500 KRW | SOL 0.001795 |
1000 KRW | SOL 0.003589 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Solana (SOL) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.