Top các token Camelot Launchpad hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường

Dưới đây là danh sách các coin tiền điện tử và token hàng đầu được sử dụng cho Camelot Launchpad. Chúng được liệt kê theo quy mô vốn hóa thị trường. Để sắp xếp lại danh sách, chỉ cần nhấp vào một trong các tùy chọn - chẳng hạn như 24h hoặc 7 ngày - để xem từ một góc nhìn khác.
#

Tên

Giá

1 giờ %

% 24h

7 ngày %

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

Lượng cung lưu hành

7 ngày qua

2894

1.451,78 ₫
3.31%3.29%2.69%

₫1.13B₫1,133,161,236

₫20,635

14.21 NEU

780.52K NEU
neutra-finance-7d-price-graph

3409

11.292.519,22 ₫
0.17%0.04%5.48%

₫226.6B₫226,598,412,330

20.06K GRAIL
camelot-token-7d-price-graph

4441

48,37 ₫
0.00%0.01%0.90%

₫14.51B₫14,513,853,286

₫1,288,380,992

26.63M TROVE

300M TROVE
nitro-cartel-7d-price-graph

4827

1.424,70 ₫
0.41%1.95%2.49%

₫21.37B₫21,370,556,262

₫434,398,337

304.90K FCTR

15M FCTR
factor-7d-price-graph

5119

216,94 ₫
0.38%0.53%26.04%

₫108.6B₫108,597,638,563

₫195,266,430

900.07K WINR

500.57M WINR
winr-protocol-7d-price-graph

6472

391,61 ₫
8.73%10.01%9.90%--

₫6,569,364

16.77K SECT

--sector-finance-7d-price-graph

8493

105,95 ₫
0.00%0.00%0.89%

₫16.71B₫16,706,809,150

--
157.67M ST
perpy-7d-price-graph

8528

0,00003467 ₫
0.00%0.50%430.13%----
0 LEX
lexer-7d-price-graph
--

9

----------------
Hiển thị 1 - 9 trong số 9
Hiển thị hàng
100